Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cotangent


noun
ratio of the adjacent to the opposite side of a right-angled triangle
Syn:
cotan
Hypernyms:
trigonometric function, circular function


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.