Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dhole


noun
fierce wild dog of the forests of central and southeast Asia that hunts in packs
Syn:
Cuon alpinus
Hypernyms:
wild dog
Member Holonyms:
Cuon, Cyon, genus Cuon, genus Cyon

Related search result for "dhole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.