Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drop a bundle




drop+a+bundle

[drop a bundle]
saying && slang
lose money by gambling, lose your shirt
I dropped a bundle at the track last night. I lost every bet.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.