Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
drowse off


verb
change from a waking to a sleeping state
- he always falls asleep during lectures
Syn:
fall asleep, dope off, flake out, drift off, nod off,
drop off, doze off
Ant:
wake up (for: fall asleep)
Hyponyms:
zonk out
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.