Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eremite


noun
a Christian recluse
Ant:
cenobite
Derivationally related forms:
eremitical, eremitic
Hypernyms:
religious
Hyponyms:
anchorite, hermit

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.