Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fractional monetary unit


noun
a monetary unit that is valued at a fraction (usually one hundredth) of the basic monetary unit
Syn:
subunit
Hypernyms:
monetary unit
Hyponyms:
cent, centesimo, centimo, centavo, centime,
centime, sen, ore, piaster, piastre,
penny, paisa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.