Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
green food




green+food
['gri:nfu:d]
danh từ
(như) green fodder
rau


/'gri:nfu:d/

danh từ
(như) green_fodder
rau

Related search result for "green food"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.