Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gymnosperm


noun
plants of the class Gymnospermae having seeds not enclosed in an ovary
Derivationally related forms:
gymnospermous
Hypernyms:
spermatophyte, phanerogam, seed plant
Hyponyms:
progymnosperm, welwitschia, Welwitschia mirabilis, cycad, seed fern, pteridosperm
Member Holonyms:
Gymnospermae, class Gymnospermae, Gymnospermophyta, division Gymnospermophyta


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.