Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
hôtelier


[hôtelier]
tính từ
xem hôtelerie
Industrie hôtelière
công nghiệp khách sạn
danh từ
chủ khách sạn
danh từ giống đực
(tôn giáo) thầy tu tiếp khách (trong các tu viện)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.