Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hayrick


noun
a stack of hay
Syn:
haystack, rick
Derivationally related forms:
rick (for: rick)
Hypernyms:
stack
Hyponyms:
haycock

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hayrick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.