Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
huitième


[huitième]
tính từ
thứ tám
Huitième personne
người thứ tám
le huitième art
xem art
danh từ
người thứ tám; cái thứ tám
danh từ giống đực
phần tám
Trois huitièmes
ba phần tám
danh từ giống cái
lớp tám
Entrer en huitième
vào lớp tám



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.