Chuyển bộ gõ


Vietnamese - French Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 116 trong 116 kết quả được tìm thấy với từ khóa: ư^
ư ư ứ ư hừ ư hự
ưa ưa ưa đèn ưa chuộng
ưa may ưa nhìn ưa nhìn ưa thích
ườn ưỡn ưỡn à ưỡn ẹo ưỡn ẹo
ưỡn ẹo ước ước ước ao
ước định ước định ước độ ước độ
ước đoán ước chừng ước chừng ước chung
ước hẹn ước hẹn ước lệ ước lược
ước lượng ước lượng ước mong ước mong
ước mơ ước mơ ước nguyền ước nguyện
ước số ước số chung ước tính ước thúc
ước vọng ước vọng ướm ướm
ướm hỏi ướm lòng ướm lời ướp
ướp ướp lạnh ướp lạnh ướp xác
ướt ướt ướt át ướt át
ướt đầm ướt đẫm ướt đẫm ướt đề
ướt nhè ướt nhèm ướt sũng ưng
ưng ưng ửng ưng ý ưng chuẩn
ưng khuyển ưng thuận ưng thuận ưu
ưu ái ưu ái ưu đãi ưu đẳng
ưu điểm ưu điểm ưu binh ưu hạng
ưu khuyết ưu khuyết điểm ưu lự ưu phẫn
ưu phiền ưu phiền ưu sầu ưu sầu
ưu sinh ưu sinh học ưu tú ưu thế
ưu thời ưu tiên ưu tiên ưu trương
ưu tư ưu việt ưu việt ươm
ươn ươn ươn hèn ươn hèn
ươn mình ươn ướt ương ương bướng
ương gàn ương ngạnh ương ngạnh ương ương

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.