Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dusty


adjective
1. lacking originality or spontaneity;
no longer new
- moth-eaten theories about race
- stale news
Syn:
cold, stale, moth-eaten
Similar to:
unoriginal
Derivationally related forms:
staleness (for: stale)
2. covered with a layer of dust
- a dusty pile of books
Syn:
dust-covered
Similar to:
covered
Derivationally related forms:
dust, dustiness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dusty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.