Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
electrocution


noun
1. execution by electricity
Syn:
burning
Derivationally related forms:
electrocute
Hypernyms:
execution, executing, capital punishment, death penalty
2. killing by electric shock
Derivationally related forms:
electrocute
Hypernyms:
killing, kill, putting to death

Related search result for "electrocution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.