Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
extortionate


adjective
greatly exceeding bounds of reason or moderation
- exorbitant rent
- extortionate prices
- spends an outrageous amount on entertainment
- usurious interest rate
- unconscionable spending
Syn:
exorbitant, outrageous, steep, unconscionable, usurious
Similar to:
immoderate
Derivationally related forms:
usury (for: usurious), outrageousness (for: outrageous), exorbitance (for: exorbitant)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.