Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shellac varnish


noun
a thin varnish made by dissolving lac in ethanol;
used to finish wood
Syn:
shellac
Derivationally related forms:
shellac (for: shellac)
Hypernyms:
varnish
Hyponyms:
French polish, French polish shellac
Substance Meronyms:
lac


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.