Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
befouled


adjective
made dirty or foul
- a building befouled with soot
- breathing air fouled and darkened with factory soot
Syn:
fouled
Similar to:
dirty, soiled, unclean


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.