Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
boycott


I - noun
a group's refusal to have commercial dealings with some organization in protest against its policies
Hypernyms:
protest, objection, dissent

II - verb
refuse to sponsor;
refuse to do business with (Freq. 2)
Ant:
patronize, patronise
Hypernyms:
ostracize, ostracise
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boycott"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.