Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
withy




withy
['wiði]
danh từ
cành liễu gai (cành cây mềm, nhất là cành liễu, có thể uốn dễ dàng và dùng để buộc các bó)


/'wi i/

danh từ
cành liễu gai (để đan lát)

Related search result for "withy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.