Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
leave-taking


noun
the act of departing politely
- he disliked long farewells
- he took his leave
- parting is such sweet sorrow
Syn:
farewell, leave, parting
Derivationally related forms:
part (for: parting), leave (for: leave)
Hypernyms:
departure, going, going away, leaving
Hyponyms:
valediction

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leave-taking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.