Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
máng



verb
to hang up
noun
spout; gutter
máng xối water-spout

[máng]
động từ.
to hang up.
danh từ.
spout; gutter; water-pipe
máng xối
water-spout.
trough, bucket, manger, rack



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.