Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
morel


noun
any of various edible mushrooms of the genus Morchella having a brownish spongelike cap
Hypernyms:
mushroom
Hyponyms:
common morel, Morchella esculenta, sponge mushroom, sponge morel, Disciotis venosa,
cup morel, Verpa, bell morel, black morel, Morchella conica, conic morel,
conic morel, narrowhead morel, Morchella crassipes, thick-footed morel, Morchella semilibera,
half-free morel, cow's head
Member Holonyms:
Morchella, genus Morchella

Related search result for "morel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.