Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
moustachio


noun
a large bushy moustache (with hair growing sometimes down the sides of the mouth)
Syn:
mustachio, handle-bars
Hypernyms:
mustache, moustache


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.