Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Muntz metal


noun
a brass that has more zinc and is stronger than alpha brass;
used in making castings and hot-worked products
Syn:
alpha-beta brass, yellow metal
Hypernyms:
brass
Hyponyms:
manganese bronze, high-strength brass, naval brass, Admiralty brass, Admiralty Metal, Tobin bronze


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.