Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nonkosher


adjective
not conforming to dietary laws
Syn:
tref, terefah
Similar to:
unclean, impure
Topics:
Judaism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.