Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
old-time


adjective
attractively old-fashioned (but not necessarily authentic)
- houses with quaint thatched roofs
- a vaulted roof supporting old-time chimney pots
Syn:
quaint, olde worlde
Similar to:
fashionable, stylish
Derivationally related forms:
quaintness (for: quaint)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "old-time"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.