Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Passover


noun
(Judaism) a Jewish festival (traditionally 8 days from Nissan 15) celebrating the exodus of the Israelites from Egypt
Syn:
Pesach, Pesah, Feast of the Unleavened Bread
Topics:
Judaism
Hypernyms:
movable feast, moveable feast
Hyponyms:
Pasch, Pascha

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "passover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.