Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Pentecost


noun
1. seventh Sunday after Easter;
commemorates the emanation of the Holy Spirit to the Apostles;
a quarter day in Scotland
Syn:
Whitsunday
Derivationally related forms:
pentecostal
Hypernyms:
quarter day
Part Holonyms:
Whitsun, Whitsuntide, Whitweek
2. (Judaism) Jewish holy day celebrated on the sixth of Sivan to celebrate Moses receiving the Ten Commandments
Syn:
Shavous, Shabuoth, Shavuoth, Shavuot, Feast of Weeks
Derivationally related forms:
pentecostal
Topics:
Judaism
Hypernyms:
Jewish holy day

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.