Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
provocateur


noun
a secret agent who incites suspected persons to commit illegal acts
Syn:
agent provocateur
Hypernyms:
secret agent, intelligence officer, intelligence agent, operative


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.