Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rương



noun
box; trunk

[rương]
danh từ
box; trunk; chest; coffer
rương sắt
strong box, safe



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.