Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
random



adjective
lacking any definite plan or order or purpose;
governed by or depending on chance (Freq. 5)
- a random choice
- bombs fell at random
- random movements
Ant:
nonrandom
Similar to:
ergodic, haphazard, hit-or-miss, stochastic
Derivationally related forms:
randomness

Related search result for "random"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.