Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reconnoitring


noun
exploring in order to gain information
- scouting in enemy territory is very dangerous
Syn:
scouting, exploratory survey, reconnoitering
Derivationally related forms:
reconnoitre, reconnoiter (for: reconnoitering), scout (for: scouting)
Hypernyms:
reconnaissance, reconnaissance mission


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.