Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rengagé


[rengagé]
tính từ
đăng lại
Soldat rengagé
lính đăng lại
danh từ giống đực
lính đăng lại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.