Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sisal


noun
1. a plant fiber used for making rope
Syn:
sisal hemp
Hypernyms:
plant fiber, plant fibre
Substance Holonyms:
rope
2. Mexican or West Indian plant with large fleshy leaves yielding a stiff fiber used in e.g. rope
Syn:
Agave sisalana
Hypernyms:
agave, century plant, American aloe
Member Holonyms:
genus Agave

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sisal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.