Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spirt


/spə:t/

danh từ

sự phun ra, sự vọt ra

tia (nước phun)

ngoại động từ

làm phun ra, sự vọt ra

nội động từ

phun ra, vọt ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spirt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.