Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stamp collection


noun
1. a collection of stamps
Hypernyms:
collection, aggregation, accumulation, assemblage
2. the collection and study of postage stamps
Syn:
philately, stamp collecting
Derivationally related forms:
philatelist (for: philately), philatelic (for: philately), philatelical (for: philately)
Hypernyms:
collection, collecting, assembling, aggregation
Hyponyms:
aerophilately


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.