Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
standing rib roast


noun
a cut of meat (beef or venison) including more than one rib and the meat located along the outside of the ribs
Syn:
rib roast
Hypernyms:
roast, joint
Part Holonyms:
rib


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.