Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
surfboard



I - noun
a narrow buoyant board for riding surf
Hypernyms:
board

II - verb
ride the waves of the sea with a surfboard
- Californians love to surf
Syn:
surf
Derivationally related forms:
surf (for: surf), surfer (for: surf), surfing (for: surf)
Topics:
sport, athletics
Hypernyms:
glide
Hyponyms:
windsurf
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.