Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thuyết trình



verb
to give a talk (on.); to lecture

[thuyết trình]
to give a lecture/talk on something; to report on something



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.