Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unproved


/'ʌn'pru:vd/ (unproven)

/'ʌn'pru:vd/

tính từ

không có bằng chứng, không được chứng minh

    an unproved accusation một lời tố cáo không có bằng chứng

chưa được thử thách

    unproved loyalty lòng trung thành chưa qua thử thách


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unproved"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.