Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vintage



noun
1. a season's yield of wine from a vineyard (Freq. 1)
Hypernyms:
wine, vino
2. the oldness of wines
Syn:
time of origin
Hypernyms:
oldness

Related search result for "vintage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.