Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vulgarizer


noun
1. someone who makes something vulgar
Syn:
vulgariser
Hypernyms:
debaser, degrader
2. someone who makes attractive to the general public
Syn:
popularizer, populariser, vulgariser
Derivationally related forms:
vulgarise (for: vulgariser), vulgarize, popularise (for: populariser), popularize (for: popularizer)
Hypernyms:
communicator

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.