|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog's-tongue
dog's-tongue![](img/dict/02C013DD.png) | ['dɔgz'tʌη] | | Cách viết khác: | | hound's-tongue | ![](img/dict/02C013DD.png) | ['haundz'tʌη] | ![](img/dict/46E762FB.png) | danh từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | (thực vật học) cây lưỡi chó (thuộc họ vòi voi) |
/'dɔgztʌɳ/ (hound's-tongue) /'haundz'tʌɳ/
tongue) /'haundz'tʌɳ/
danh từ
(thực vật học) cây lưỡi chó (thuộc họ vòi voi)
|
|
|
|