|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wear and tear
wear+and+tear![](img/dict/46E762FB.png) | thành ngữ | | ![](img/dict/809C2811.png) | wear and tear | | ![](img/dict/633CF640.png) | sự hư hỏng, sự hủy hoại, sự hao mòn.. do sử dụng bình thường gây ra | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | The insurance policy does not cover damage caused by normal wear and tear | | Hợp đồng bảo hiểm không bao gồm những thiệt hại do hao mòn hư hỏng bình thường gây ra |
|
|
|
|