Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
abat


[abat]
danh từ giống đực
hành động chặt, phá đổ
Abat d'arbres
sự đốn cây
Pluie d'abat
mưa rào
(số nhiều) thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng
Abats de poulet
thịt gà vụn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.