Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accepted




accepted
[ək'septid]
tính từ
đã được thừa nhận, đã được công nhận



được công nhận, được thừa nhận

/ək'septid/

tính từ
đã được thừa nhận, đã được công nhận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accepted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.