Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acclamatory




acclamatory
[ə'klæmətəri]
tính từ
hoan hô, bằng cách hoan hô
acclamatory vote
bầu bằng cách hoan hô


/ə'klæmətəri/

tính từ
hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô
acclamatory vote bầu bằng cách hoan hô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.