Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
accourcir


[accourcir]
ngoại động từ
(từ cũ) rút ngắn, cắt ngắn
phản nghĩa Allonger
nội động từ
(văn chương) ngắn đi
Les jours accourcissent
ngày ngắn đi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.