Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
affinage


[affinage]
danh từ giống đực
(kĩ thuật) sự tinh luyện
sự chín tới (của pho mát)
(ngành dệt) sự chải, sự tước (vỏ lanh, vỏ gai dầu đã ngâm)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.