Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
autruche


[autruche]
danh từ giống cái
(động vật học) đà điểu Phi
Plume d'autruche
lông đà điểu
da đà điểu Phi (đã thuộc)
Chaussures en autruche
đôi giày bằng da đà điểu Phi
estomac d'autruche
dạ dày tiêu hoá được mọi thứ
pratiquer la politique de l'autruche
theo chính sách đà điểu (không dám nhìn thẳng vào nguy hiểm)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.